drawing power
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng thu hút: Sức mạnh hoặc phẩm chất của một người, địa điểm, sự kiện hoặc sự vật để thu hút sự chú ý, sự quan tâm hoặc sự tham gia của người khác, đặc biệt là khách hàng hoặc người ủng hộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new museum's main drawing power is its collection of modern art. (Khả năng thu hút chính của bảo tàng mới là bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại của nó.)
- The team's star player has incredible drawing power, filling the stadium for every game. (Ngôi sao của đội có khả năng thu hút đáng kinh ngạc, lấp đầy sân vận động cho mỗi trận đấu.)
- A celebrity's drawing power can significantly boost ticket sales for an event. (Khả năng thu hút của một người nổi tiếng có thể thúc đẩy đáng kể doanh số bán vé cho một sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have drawing power": có sức hút, có khả năng thu hút.
- The festival has enough drawing power to attract visitors from all over the country. (Lễ hội có đủ sức hút để thu hút du khách từ khắp cả nước.)
"to be a major drawing power": là một yếu tố thu hút chính.
- The promise of live music is a major drawing power for the summer fair. (Lời hứa về âm nhạc trực tiếp là một yếu tố thu hút chính cho hội chợ mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
Draw (động từ): thu hút, lôi cuốn.
- The concert is expected to draw a large crowd. (Buổi hòa nhạc dự kiến sẽ thu hút một đám đông lớn.)
Attraction (danh từ): sự thu hút, điểm thu hút.
- The main attraction of the town is its ancient castle. (Điểm thu hút chính của thị trấn là lâu đài cổ của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Pull: sức hút, sự lôi kéo.
- Appeal: sức hấp dẫn, sự thu hút.
- Allure: sức quyến rũ.
- Magnetism: sức hút (như nam châm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "drawing power".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drawing power".)
Noun
- khả năng thu hút người khác (khách hàng hoặc người ủng hộ)